Logo Footer
Danh mục
Bài vừa đăng

DN: Biểu tượng Ozymandias

Tác giảHẠC TUỆ
Ozymandias
by Percy Bysshe Shelley
I met a traveller from an antique land,
Who said, "Two vast and trunkless legs of stone
Stand in the desert. Near them, on the sand,
Half sunk, a shattered visage lies, whose frown,
And wrinkled lip, and sneer of cold command,
Tell that its sculptor well those passions read
Which yet survive, stamped on these lifeless things,
The hand that mocked them, and the heart that fed;
And on the pedestal these words appear:
'My name is Ozymandias, king of kings:
Look on my works, ye Mighty, and despair!'
Nothing beside remains. Round the decay
Of that Colossal Wreck, boundless and bare,
The lone and level sands stretch far away."
Ozymandias
Tác giả: Percy Bysshe Shelley
Ta gặp một lữ khách từ miền đất cổ xưa,
Người kể rằng: "Hai chân đá khổng lồ, thiếu thân mình,
Đứng giữa sa mạc. Gần đó, trên bãi cát,
Nửa chìm trong cát là gương mặt vỡ tan; nét cau mày,
Đôi môi nhăn nhúm cùng vẻ khinh miệt đầy uy quyền lạnh lùng,
Cho thấy người tạc tượng đã thấu hiểu tường tận những cảm xúc ấy—
Những cảm xúc vẫn còn đó, hằn in trên khối đá vô tri,
Dấu ấn từ bàn tay kẻ đã khắc họa và trái tim người từng nuôi dưỡng chúng;
Và trên bệ đá, những dòng chữ này hiện ra:
'Ta là Ozymandias, Vua của các vị vua:
Hãy nhìn vào những kỳ công của ta, hỡi những bậc quyền uy, và hãy tuyệt vọng!'
Chẳng còn lại gì khác nữa. Quanh tàn tích
Của khối đổ nát khổng lồ ấy, giữa không gian hoang vu, bát ngát,
Chỉ còn bãi cát bằng phẳng, đơn độc trải dài tít tắp."
Dưới đây là tuyển tập 108 câu danh ngôn và câu thơ song ngữ Anh - Việt xoay quanh các biểu tượng cốt lõi của kiệt tác Ozymandias: Bức tượng đổ nát (The Ruined Statue), Người lữ khách (The Traveller), Sự kiêu ngạo của Vương quyền (The Hubris of Royalty), và Cát bụi thời gian (The Sands of Time).

 

  1. "Two vast and trunkless legs of stone / Stand in the desert..." — Percy Bysshe Shelley
    “Hai cái chân bằng đá khổng lồ không có thân mình / Đứng trơ trọi giữa sa mạc…”
  2. "Near them, on the sand, / Half sunk a shattered visage lies..." — Percy Bysshe Shelley
    “Gần đó, trên bãi cát, / Một gương mặt vỡ nát chìm sâu một nửa…”
  3. "Look on my Works, ye Mighty, and despair! / Nothing beside remains." — Percy Bysshe Shelley
    “Hãy nhìn vào công trình của ta, hỡi kẻ hùng mạnh, và hãy tuyệt vọng! / Chẳng có gì còn lại bên cạnh.”
  4. "Round the decay / Of that colossal Wreck, boundless and bare..." — Percy Bysshe Shelley
    “Xung quanh sự hoang tàn / Của đống đổ nát khổng lồ đó, trơ trọi và vô tận…”
  5. "The bust outlasts the throne; the coin, Tiberius." — Théophile Gautier
    “Bức tượng bán thân tồn tại lâu hơn ngai vàng; đồng xu tồn tại lâu hơn bạo chúa.”
  6. "Monuments are for the living, not the dead." — Theodore Parker
    “Tượng đài là để cho người sống nhìn, chứ không phải cho người chết.”
  7. "All ruins are a form of architectural poetry." — Unknown
    “Mọi đống đổ nát đều là một dạng thơ ca của kiến trúc.”
  8. "We build statues of stone because our flesh is so fragile, yet the stone crumbles just the same." — Unknown
    “Chúng ta tạc tượng bằng đá vì xác thịt quá mong manh, thế nhưng đá cũng vỡ vụn như thường.”
  9. "A ruined city is a mirror of human vanity." — Constantius
    “Một thành phố hoang tàn là tấm gương phản chiếu sự phù hoa của con người.”
  10. "History is a graveyard of broken monuments." — Unknown
    “Lịch sử là một nghĩa địa của những tượng đài đổ nát.”
  11. "The sculptured marble brags to the wind, but the wind bites it away." — Ralph Waldo Emerson
    “Khối cẩm thạch được điêu khắc khoe khoang với gió, nhưng gió lại gặm nhấm nó đi.”
  12. "Even stones cry out the truth of transience." — Eastern Proverb
    “Ngay cả những hòn đá cũng thét lên sự thật về tính vô thường.”
  13. "The fragments of the past are the soil of the future." — Unknown
    “Những mảnh vỡ của quá khứ chính là đất mùn nuôi dưỡng tương lai.”
  14. "There is a sublime beauty in things that are broken and forgotten." — Wabi-Sabi philosophy
    “Có một vẻ đẹp cao cả trong những thứ bị đổ vỡ và lãng quên.”
  15. "What the monarch built to terrorize, time turned into a playground for lizards." — Unknown
    “Những gì nhà vua xây lên để răn đe, thời gian đã biến thành sân chơi cho loài thằn lằn.”
  16. "A statue is a frozen dream that the sun slowly thaws." — Unknown
    “Bức tượng là một giấc mơ đóng băng mà mặt trời đang chầm chậm làm tan chảy.”
  17. "The irony of a monument is that it marks the exact spot where a memory began to die." — Unknown
    “Sự mỉa mai của một tượng đài là nó đánh dấu chính xác nơi một ký ức bắt đầu chết đi.”
  18. "Nothing is more durable than a stone, yet nothing is more fragile than the name carved upon it." — Unknown
    “Chẳng có gì bền bỉ hơn một hòn đá, nhưng cũng chẳng có gì mong manh hơn cái tên được khắc trên đó.”
  19. "Temples fall, idols perish, but the earth remains." — Ecclesiastes
    “Đền đài sụp đổ, thần tượng diệt vong, nhưng mặt đất thì vẫn mãi ở lại.”
  20. "The shadow of a ruin is longer than the shadow of a palace." — Proverb
    “Cái bóng của một đống đổ nát còn dài hơn cái bóng của một cung điện.”
  21. "We chisel our names into marble, forgetting that marble is just compressed dust." — Unknown
    “Chúng ta đục tên mình vào cẩm thạch, mà quên rằng cẩm thạch cũng chỉ là bụi đất được nén lại.”
  22. "A crown is a heavy thing, but a broken crown is a lesson." — Unknown
    “Vương miện là một vật nặng nề, nhưng một vương miện gãy vụn là một bài học.”
  23. "The grandeur of the past is measured by the scale of its debris." — Unknown
    “Sự hùng vĩ của quá khứ được đo bằng quy mô của những mảnh vỡ mà nó để lại.”
  24. "Even the proudest granite bows to the rain." — Unknown
    “Ngay cả khối đá hoa cương kiêu hãnh nhất cũng phải cúi đầu trước những cơn mưa.”
  25. "Every ruin was once a promise of eternity." — Unknown
    “Mỗi đống đổ nát từng là một lời hứa về sự vĩnh cửu.”
  26. "The cold command on the stone outlived the heart that generated it." — Unknown
    “Mệnh lệnh lạnh lùng trên tảng đá đã sống lâu hơn cả con tim đã tạo ra nó.”
  27. "A pedestal without a statue is the ultimate symbol of forgotten glory." — Unknown
    “Một chiếc bệ không có tượng là biểu tượng tối thượng của vinh quang bị lãng quên.”
  28. "I met a traveller from an antique land..." — Percy Bysshe Shelley
    “Tôi gặp một lữ khách đến từ một vùng đất cổ xưa…”
  29. "The traveller sees what he sees, the tourist sees what he has come to see." — G.K. Chesterton
    “Người lữ khách thấy những gì họ thấy, kẻ du lịch chỉ thấy những gì họ định đến để xem.”
  30. "A good traveller has no fixed plans, and is not intent on arriving." — Lao Tzu
    “Một lữ khách giỏi không có lịch trình cố định, và không mưu cầu việc phải đến nơi.”
  31. "The real voyage of discovery consists not in seeking new landscapes, but in having new eyes." — Marcel Proust
    “Cuộc hành trình khám phá thực sự không nằm ở việc tìm kiếm những vùng đất mới, mà ở việc có một đôi mắt mới.”
  32. "We are all travellers in the wilderness of this world, and the best we can find in our travels is an honest friend." — Robert Louis Stevenson
    “Tất cả chúng ta đều là những lữ khách giữa vùng hoang vu của thế giới này, và điều tốt nhất ta có thể tìm thấy là một người bạn chân thành.”
  33. "The traveller is the only one who can bring the dead empires back to speech." — Unknown
    “Người lữ khách là kẻ duy nhất có thể khiến những đế chế đã chết cất tiếng nói trở lại.”
  34. "To travel is to discover that everyone is wrong about other countries." — Aldous Huxley
    “Đi lữ hành là để phát hiện ra rằng mọi người đều hiểu sai về những quốc gia khác.”
  35. "He who returns from a journey is not the same person who left." — Chinese Proverb
    “Kẻ trở về từ một chuyến hành trình không còn là người đã ra đi.”
  36. "The wanderer tells the tale that the king tried to bury." — Unknown
    “Kẻ lãng du kể lại câu chuyện mà nhà vua đã cố gắng chôn giấu.”
  37. "Footsteps in the sand do not last, but the stories of the traveller do." — Unknown
    “Dấu chân trên cát không tồn tại lâu, nhưng những câu chuyện của người lữ khách thì có.”
  38. "A path is made by walking on it; history is made by looking back at it." — Unknown
    “Đường mòn tạo ra do người ta đi mãi mà thành; lịch sử tạo ra do người ta nhìn lại nó.”
  39. "The eye of the stranger sees the ruin clearest." — African Proverb
    “Đôi mắt của người lạ nhìn thấy đống đổ nát rõ ràng nhất.”
  40. "We travel not to escape life, but for life not to escape us." — Anonymous
    “Chúng ta đi lữ hành không phải để trốn tránh cuộc sống, mà để cuộc sống không trốn thoát khỏi chúng ta.”
  41. "The road goes on forever, even when the empires that paved it are gone." — Unknown
    “Con đường vẫn kéo dài mãi mãi, ngay cả khi những đế chế lát đá cho nó đã biến mất.”
  42. "A traveller’s wallet holds more truth than a king’s treasury." — Unknown
    “Chiếc túi của người lữ khách chứa đựng nhiều sự thật hơn kho báu của một nhà vua.”
  43. "Only those who wander find the secret altars of the past." — Unknown
    “Chỉ những kẻ đi lang thang mới tìm thấy những bàn thờ bí mật của quá khứ.”
  44. "The dust on the traveller's shoes is the ash of forgotten kings." — Unknown
    “Bụi bặm trên giày của người lữ khách chính là tro tàn của những vị vua bị lãng quên.”
  45. "To witness is to keep the dead alive." — Elie Wiesel
    “Chứng kiến là cách để giữ cho những người đã khuất tiếp tục sống.”
  46. "Every distance is a lesson; every ruin is a warning." — Unknown
    “Mỗi khoảng cách là một bài học; mỗi đống đổ nát là một lời cảnh báo.”
  47. "The world is a book, and those who do not travel read only a page." — Saint Augustine
    “Thế giới là một cuốn sách, và những ai không dịch chuyển chỉ đọc được một trang duy nhất.”
  48. "The silent sands speak only to the ears of the wanderer." — Unknown
    “Những bãi cát im lìm chỉ nói với đôi tai của kẻ lãng du.”
  49. "No king could conquer the horizon that the beggar walks upon." — Unknown
    “Không vị vua nào có thể chinh phục được đường chân trời nơi kẻ ăn mày đang rảo bước.”
  50. "The traveller brings back nothing but a shadow of what once was." — Unknown
    “Người lữ khách chẳng mang về gì ngoài cái bóng của những điều từng tồn tại.”
  51. "The best souvenir from an ancient empire is the realization of your own mortality." — Unknown
    “Món quà lưu niệm tuyệt vời nhất từ một đế chế cổ xưa là nhận thức về sự hữu hạn của chính mình.”
  52. "To walk through history is to see how small our own giants are." — Unknown
    “Bước đi xuyên qua lịch sử là để thấy những kẻ khổng lồ của chúng ta nhỏ bé đến nhường nào.”
  53. "He who observes from the outside sees the comedy of power." — Unknown
    “Kẻ quan sát từ bên ngoài sẽ nhìn thấy vở hài kịch của quyền lực.”
  54. "The journey is the destination, especially when the destination is in ruins." — Unknown
    “Hành trình chính là đích đến, đặc biệt là khi đích đến chỉ còn là những mảnh vụn.”
  55. "Pride goeth before destruction, and a haughty spirit before a fall." — Proverbs 16:18
    “Sự kiêu ngạo đi trước sự hoang tàn, và tính tự cao đi trước sự sụp đổ.”
  56. "Whom the gods would destroy, they first make mad with power." — Euripides
    “Kẻ nào thần linh muốn tiêu diệt, trước hết họ sẽ làm cho kẻ đó điên cuồng vì quyền lực.”
  57. "All power corrupts, and absolute power corrupts absolutely." — Lord Acton
“Mọi quyền lực đều dẫn đến tha hóa, và quyền lực tuyệt đối tha hóa tuyệt đối.”
  1. "The tyrant dies and his rule ends, the martyr dies and his rule begins." — Søren Kierkegaard
    “Bạo chúa chết đi thì vương triều chấm dứt, người tử vì đạo chết đi thì vương triều mới bắt đầu.”
  2. "Kings are handled by time like common men." — Sir Thomas Browne
    “Các vị vua đều bị thời gian nhào nặn chẳng khác gì những người bình thường.”
  3. "He who thinks himself a god will be broken by the smallest pebble." — Greek Saying
    “Kẻ nào tự coi mình là thần thánh sẽ bị bẻ gãy bởi một viên sỏi nhỏ nhất.”
  4. "Power is like dead sea fruit: when tasted, it turns to ashes in the mouth." — Unknown
    “Quyền lực giống như trái cây Biển Chết: khi nếm thử, nó biến thành tro tàn trong miệng.”
  5. "The louder a king boasts, the quieter his grave will be." — Unknown
    “Nhà vua khoe khoang càng lớn tiếng, ngôi mộ của ông ta sẽ càng im lìm.”
  6. "Vanity of vanities, all is vanity." — Ecclesiastes
    “Sự phù hoa của mọi phù hoa, tất cả đều là phù hoa.”
  7. "The crown is nothing but a hat that lets the rain in." — King Frederick the Great
    “Vương miện chẳng qua chỉ là một chiếc mũ để mặc cho nước mưa dột vào.”
  8. "We are all equal in the eyes of the worm." — Unknown
    “Tất cả chúng ta đều bình đẳng trước mắt loài giun đất.”
  9. "Arrogance is a kingdom without a crown, a throne without a foundation." — Unknown
    “Kiêu ngạo là một vương quốc không vương miện, một ngai vàng không có nền móng.”
  10. "The higher the emperor climbs, the smaller he looks to those on the ground." — Unknown
    “Hoàng đế càng trèo lên cao, ông ta trông càng nhỏ bé trong mắt những người dưới mặt đất.”
  11. "A tyrant’s monuments are built with the bones of the silent." — Unknown
    “Tượng đài của bạo chúa được xây dựng bằng xương cốt của những người thầm lặng.”
  12. "No empire lasts forever; even the sun must set." — Proverb
    “Không đế chế nào tồn tại mãi mãi; ngay cả mặt trời cũng phải lặn.”
  13. "Greatness is not found in stone, but in how we treat the living." — Unknown
    “Sự vĩ đại không tìm thấy trong những khối đá, mà ở cách chúng ta đối xử với người đang sống.”
  14. "The scepter and the spade are buried in the same earth." — Proverb
    “Quyền trượng của nhà vua và chiếc xẻng của nông dân đều bị chôn chung một mảnh đất.”
  15. "To dominate others is weakness disguised as strength." — Lao Tzu
    “Kẻ muốn thống trị người khác là sự yếu đuối ngụy trang dưới danh nghĩa sức mạnh.”
  16. "The ultimate test of a man is not how he handles defeat, but how he handles absolute power." — Unknown
    “Bài kiểm tra tối thượng của một người không phải là cách họ đối diện với thất bại, mà là cách họ xử lý quyền lực tuyệt đối.”
  17. "A conqueror is only a thief with a larger army." — Unknown
    “Kẻ chinh phạt chẳng qua chỉ là một tên trộm có một quân đội lớn hơn.”
  18. "The throne is a dangerous seat; it has no backrest against time." — Unknown
    “Ngai vàng là một chiếc ghế nguy hiểm; nó không có điểm tựa để chống lại thời gian.”
  19. "Pride builds the wall; time tears it down." — Unknown
    “Sự kiêu ngạo xây nên những bức tường; thời gian giật sập chúng xuống.”
  20. "There is no king who has not had a slave among his ancestors, and no slave who has not had a king among his." — Helen Keller
    “Không có vị vua nào không có tổ tiên từng làm nô lệ, và không có người nô lệ nào không có tổ tiên từng làm vua.”
  21. "He who writes his name in blood will see it washed away by the rain." — Unknown
    “Kẻ viết tên mình bằng máu sẽ thấy nó bị gột rửa bởi những cơn mưa.”
  22. "The illusion of power is that it belongs to you, when you actually belong to it." — Unknown
    “Ảo tưởng của quyền lực là bạn nghĩ mình sở hữu nó, trong khi thực tế bạn thuộc về nó.”
  23. "The memory of the righteous is a blessing, but the name of the wicked will rot." — Proverbs 10:7
    “Kỷ niệm về người công chính là một phước lành, nhưng cái tên của kẻ ác sẽ mục nát.”
  24. "Glory is fleeting, but obscurity is forever." — Napoleon Bonaparte
    “Vinh quang thì thoáng qua, nhưng sự vô danh thì mãi mãi.”
  25. "The lone and level sands stretch far away." — Percy Bysshe Shelley
    “Những bờ cát phẳng lặng và trơ trọi kéo dài xa xăm.”
  26. "Time is a storm in which we are all lost." — William Carlos Williams
    “Thời gian là một cơn bão mà tất cả chúng ta đều bị lạc lối trong đó.”
  27. "Dust thou art, and unto dust shalt thou return." — Genesis 3:19
    “Ngươi là cát bụi, và ngươi sẽ trở về với cát bụi.”
  28. "Time is the brush of God; it paints everything with grey." — Unknown
    “Thời gian là cây cọ của Thượng đế; nó tô mọi thứ bằng màu xám.”
  29. "The desert knows no kings; it only knows the wind." — Bedouin Proverb
    “Sa mạc không biết đến vị vua nào; nó chỉ biết đến những cơn gió.”
  30. "Time moves like a river, carrying away palaces and huts alike." — Unknown
    “Thời gian trôi như một dòng sông, cuốn đi cung điện cũng như lều nát.”
  31. "In the arithmetic of time, a thousand years is less than a breath." — Unknown
    “Trong phép toán của thời gian, một ngàn năm còn ngắn hơn một hơi thở.”
  32. "The sandglass does not care whose life it is measuring." — Unknown
    “Đồng hồ cát không quan tâm nó đang đo đếm cuộc đời của ai.”
  33. "Time is a consumer of all things." — Ovid
    “Thời gian là kẻ nuốt chửng mọi thứ.”
  34. "Nature recovers everything that ambition steals." — Unknown
    “Tự nhiên đòi lại tất cả những gì mà tham vọng đã đánh cắp.”
  35. "The desert is an ocean of time, where empires are just waves that rose and fell." — Unknown
    “Sa mạc là một đại dương thời gian, nơi các đế chế chỉ là những con sóng nổi lên rồi lặn xuống.”
  36. "We do not inherit the earth; we borrow it from the dust." — Unknown
    “Chúng ta không thừa kế trái đất; chúng ta mượn nó từ cát bụi.”
  37. "Time is the ultimate equalizer; it buries the master beside the slave." — Unknown
    “Thời gian là kẻ san bằng tối thượng; nó chôn cất người chủ bên cạnh người nô lệ.”
  38. "The wind obliterates the inscriptions of men, leaving only the shape of the silence." — Unknown
    “Cơn gió xóa sạch những dòng chữ khắc của con người, chỉ để lại hình hài của sự im lặng.”
  39. "Every grain of sand was once part of something that thought it would last." — Unknown
    “Mỗi hạt cát từng là một phần của thứ gì đó đã nghĩ rằng mình sẽ trường tồn.”
  40. "Time is a gentle deity, it cures pride by turning it into dust." — Unknown
    “Thời gian là một vị thần dịu dàng, nó chữa lành sự kiêu ngạo bằng cách biến nó thành tro bụi.”
  41. "Nothing is secure against the tooth of time." — Unknown
    “Không có gì an toàn trước chiếc răng nanh của thời gian.”
  42. "The earth laughs in flowers, but she buries in dust." — Adapted from Emerson
    “Mặt đất cười bằng những đóa hoa, nhưng bà chôn cất bằng cát bụi.”
  43. "A lifetime of conquest is erased by a single season of desert wind." — Unknown
    “Một đời chinh phạt bị xóa sạch chỉ bởi một mùa gió sa mạc.”
  44. "History is the memory of time; ruins are its footprints." — Unknown
    “Lịch sử là ký ức của thời gian; đống đổ nát là dấu chân của nó.”
  45. "What time destroys, it never rebuilds in the same image." — Unknown
    “Những gì thời gian phá hủy, nó không bao giờ xây dựng lại với cùng một hình hài.”
  46. "The silence of the desert is the voice of eternity." — Unknown
    “Sự im lặng của sa mạc chính là tiếng nói của sự vĩnh cửu.”
  47. "Man fears time, but time fears the pyramids — until the pyramids crumble too." — Ancient Proverb Variant
    “Con người sợ thời gian, thời gian sợ kim tự tháp — cho đến khi kim tự tháp cũng vỡ vụn.”
  48. "The sun shines on the ruins just as it did on the golden dome." — Unknown
    “Mặt trời chiếu sáng trên những đống đổ nát giống hệt như cách nó từng chiếu trên những mái vòm bằng vàng.”
  49. "We are all just visitors passing through a world that belongs to the dust." — Unknown
    “Tất cả chúng ta chỉ là những vị khách đi ngang qua một thế giới vốn thuộc về cát bụi.”
  50. "Time is the fire in which we burn." — Delmore Schwartz
    “Thời gian là ngọn lửa mà tất cả chúng ta đang bị thiêu rụi trong đó.”
  51. "The end of all greatness is a handful of earth." — Unknown
    “Điểm kết thúc của mọi sự vĩ đại cũng chỉ là một nắm đất mà thôi.”
0 / 5 (0Bình chọn)
Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận