Bản kinh Tăng chi bộ (chương Bốn Pháp, phẩm 15: Phẩm Ánh Sáng - Ābhāvaggo) là một chương kinh rất đặc biệt nơi Đức Phật sử dụng cấu trúc bộ bốn để ẩn dụ về các nguồn sáng mang tính vật lý, từ đó tôn vinh trí tuệ như là nguồn sáng tối thượng giúp chúng sanh phá tan màn đêm của vô minh và đạt được giải thoát.
Dưới đây là phần tổng hợp toàn diện theo các nội dung bạn yêu cầu:
1. Tóm tắt Nội dung Kinh & Lời dạy của Đức Phật
Trong Phẩm Ánh Sáng (gồm các bài kinh ngắn có cấu trúc tương tự nhau như: Kinh Hào Quang, Kinh Ánh Sáng, Kinh Ánh Lửa, Kinh Ánh Chiếu, Kinh Ánh Đèn), Đức Phật đã liệt kê và so sánh 4 nguồn sáng chính trong vũ trụ:
- Ánh sáng của Mặt Trăng (Candābhā): Dịu mát nhưng phụ thuộc vào chu kỳ trăng tròn, trăng khuyết.
- Ánh sáng của Mặt Trời (Sūriyābhā): Chói lọi, soi sáng ban ngày nhưng bị giới hạn bởi thời gian đêm tối.
- Ánh sáng của Ngọn Lửa/Ánh Đèn (Aggābhā/Pajjotasutta): Do con người tạo ra, tạm thời và dễ dập tắt bởi gió bão.
- Ánh sáng của Trí Tuệ (Paññābhā): Ánh sáng nội tâm, bất sinh bất diệt, có khả năng xuyên thấu mọi ranh giới thời gian và không gian.
Lời dạy cốt lõi của Đức Phật:
"Này các Tỳ-kheo, có bốn loại ánh sáng này... Và loại tối thượng trong bốn loại ánh sáng này là ánh sáng trí tuệ."
2. Bài học rút ra trong cuộc sống hằng ngày
- Ngừng tìm kiếm hào quang bên ngoài: Danh vọng, tiền tài hay sự công nhận của người khác giống như ánh sáng mặt trăng hay ngọn lửa — chúng có thể tắt hoặc lu mờ bất cứ lúc nào. Hãy tập trung xây dựng năng lực nhận thức và hiểu biết sâu sắc (trí tuệ) của chính mình.
- Làm chủ cảm xúc bằng sự tỉnh thức: Khi đối mặt với nghịch cảnh, ánh sáng trí tuệ giúp chúng ta nhìn nhận rõ bản chất của vấn đề (vô thường, khổ, vô ngã), từ đó không bị u mê, nóng giận hay lầm đường lạc lối.
- Tự thắp đuốc lên mà đi: Không ai có thể sống thay hay chịu trách nhiệm thay cho cuộc đời của bạn. Trí tuệ tự thân là ngọn đèn bền vững nhất giúp bạn vượt qua các biến cố.
3. BÀI HỌC GIẢI THOÁT (Tối thượng)
- Phá tan bóng tối Vô Minh (Avijjā): Đức Phật nhấn mạnh vô minh là gốc rễ của luân hồi sinh tử. Chỉ có ánh sáng của Tuệ giác vô lậu (Tuệ chứng ngộ Tứ Diệu Đế) mới có thể đoạn trừ tận gốc các kiết sử, lậu hoặc.
- Chuyển hóa Thân - Tâm: Trí tuệ giải thoát không phải là kiến thức lý thuyết, mà là sự thấy rõ thực tính pháp. Khi ánh sáng trí tuệ hiển lộ, tâm sẽ đạt đến trạng thái "Hiện tại lạc trú" và tiến tới sự "Đoạn tận các lậu hoặc" hoàn toàn.
4. BÀI HỌC DÀNH CHO TU SĨ
- Giữ gìn Giới luật để phát sinh Trí tuệ: Tu sĩ phải sống đầy đủ giới bổn Patimokkha, chế ngự các căn để tâm được định tĩnh. Tâm có định thì ánh sáng trí tuệ mới tỏa rạng.
- Cảnh giác với các "vết uế nhiễm": Như mây mờ che khuất mặt trăng mặt trời, người xuất gia cần tránh xa 4 uế nhiễm: rượu chè, dục lạc, dính mắc vàng bạc (tài vật) và tà mạng (sinh sống không đúng chánh pháp). Mục tiêu duy nhất của tu sĩ là thành tựu Thánh giới, Thánh định, Thánh tuệ, và Thánh giải thoát.
5. 108 Cách Rèn Luyện Theo Lời Dạy Của Ngài (Ứng dụng thực hành)
Dưới đây là bảng danh sách đầy đủ và chi tiết của 108 cách rèn luyện phát triển Ánh sáng Trí tuệ theo tinh thần của kinh Tăng chi, Chương Bốn Pháp, Phẩm Ánh Sáng.
Các phương pháp được thiết kế ngắn gọn, đi thẳng vào hành động thực tế và chia theo đúng tiến trình Văn – Tư – Tu (Học hỏi – Chiêm nghiệm – Thực hành) để bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng:
PHẦN I: VĂN TUỆ – RÈN LUYỆN QUA HỌC HỎI & TIẾP NHẬN (1 - 36)
Giai đoạn này giúp bạn nạp vào tâm thức những hiểu biết đúng đắn (Chánh kiến), phá bỏ các định kiến sai lầm.
1. Tiếp cận Giáo lý Cốt lõi
- 1. Nghe Pháp hằng tuần: Dành ít nhất 1 giờ mỗi tuần để nghe giảng giải về giáo lý nguyên thủy từ các bậc tu hành có đức hạnh.
- 2. Đọc tụng Kinh điển: Đọc trực tiếp các bài kinh trong bộ Kinh tạng Nikaya (Tăng chi, Trung bộ...) để hiểu lời gốc của Đức Phật.
- 3. Ghi chép Pháp học: Viết nhật ký giáo pháp, ghi lại những câu kinh hoặc triết lý chạm đến tâm thức của bạn.
- 4. Học về Tứ Diệu Đế: Hiểu rõ bản chất của Khổ, nguyên nhân của Khổ (Tập), trạng thái hết Khổ (Diệt) và con đường thoát Khổ (Đạo).
- 5. Học về Mười hai Nhân duyên: Nghiên cứu cách thức vô minh dẫn dắt chúng sanh đi trong luân hồi qua 12 mắt xích.
- 6. Phân tích Năm uẩn: Học cách nhận diện cấu trúc Thân - Tâm gồm: Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức.
- 7. Học về Sáu căn và Sáu trần: Hiểu rõ cơ chế tương tác giữa Mắt/Tai/Mũi/Lưỡi/Thân/Ý với các đối tượng bên ngoài.
- 8. Tìm hiểu về Nghiệp (Kamma): Học sâu về luật nhân quả, hiểu rằng mỗi ý nghĩ, lời nói, hành động đều để lại dấu vết.
- 9. Phân biệt Chánh pháp và Tà pháp: Học cách nhận diện những giáo lý mê tín, lệch lạc, không dẫn đến sự buông bỏ tham-sân-si.
- 10. Trau dồi ngoại ngữ Phật học: Tìm hiểu ý nghĩa của các thuật ngữ Pali cốt lõi để không bị hiểu sai nghĩa khi dịch thuật.
2. Chọn lọc Môi trường & Bạn đồng hành
- 11. Gần gũi Thiện tri thức: Chủ động kết giao với những người bạn có đạo đức, có trí tuệ và có xu hướng sống thiện lành.
- 12. Tránh xa Ác tri thức: Kiên quyết từ chối các mối quan hệ lôi kéo bản thân vào việc sa đọa, dối trá, cờ bạc, nhậu nhẹt.
- 13. Thanh lọc mạng xã hội: Hủy theo dõi các trang tin tiêu cực, bạo lực, drama; thay bằng các kênh chia sẻ tư duy tích cực.
- 14. Hạn chế giải trí vô bổ: Giảm thời gian xem các bộ phim, trò chơi kích thích tâm ham muốn hoặc giận dữ.
- 15. Tham gia câu lạc bộ thiện nguyện: Đặt mình vào môi trường của sự phụng sự và sẻ chia.
- 16. Thảo luận Giáo pháp: Định kỳ trao đổi, hỏi đáp về kinh điển với những người có cùng chí hướng tu học.
- 17. Lắng nghe không phán xét: Khi người khác chia sẻ góc nhìn đạo đức, hãy lắng nghe trọn vẹn trước khi đưa ra ý kiến.
- 18. Học từ người lớn tuổi: Trò chuyện với những bậc tiền bối để rút ra bài học kinh nghiệm sống quý giá.
- 19. Đọc tiểu sử các bậc Thánh tăng: Tìm hiểu cuộc đời của các vị đại đệ tử Phật để lấy nguồn cảm hứng tu tập.
- 20. Xem các câu chuyện Tiền thân (Jataka): Học cách nuôi dưỡng lòng trắc ẩn qua các ba-la-mật của Đức Phật khi còn là Bồ-tát.
3. Phương pháp Tiếp nhận Trí tuệ
- 21. Học cách hoài nghi lành mạnh: Không vội tin điều gì chỉ vì được truyền tụng, hãy tự mình kiểm chứng qua thực tế như kinh Kalama.
- 22. Khiêm tốn học hỏi: Luôn giữ tâm thế "ly nước rỗng" khi tiếp cận một kiến thức hoặc một con người mới.
- 23. Chấp nhận sự phê bình: Coi lời góp ý thẳng thắn của người khác là chiếc gương soi giúp mình thấy rõ vết bẩn trên mặt.
- 24. Học từ sai lầm: Ghi nhận thất bại của bản thân như một bài học đắt giá, không oán trách hay dằn vặt.
- 25. Đọc sách bồi dưỡng tâm hồn: Tìm đọc các tác phẩm về tâm lý học, triết học và kỹ năng sống có tính hướng thiện.
- 26. Tìm hiểu về các Triền cái: Học nhận diện 5 chướng ngại của tâm (tham dục, sân hận, hôn trầm, trạo cử, nghi ngờ).
- 27. Nghiên cứu về Tùy miên: Tìm hiểu các hạt giống kiết sử ngủ ngầm sâu trong tâm thức.
- 28. Học cách phân biệt Tâm thiện/Bất thiện: Nhìn rõ trạng thái tâm nào đang vận hành khi đưa ra quyết định.
- 29. Tiếp thu quy luật Tự nhiên: Quan sát sự sinh diệt của bốn mùa, cây cỏ để hiểu về bản chất của vũ trụ.
- 30. Nghiên cứu sâu về Giới luật: Hiểu rõ lý do vì sao Đức Phật chế giới và tầm quan trọng của giới đối với định lực.
- 31. Học phương pháp tư duy hệ thống: Tập nhìn một sự việc qua chuỗi nguyên nhân - kết quả thay vì nhìn phiến diện.
- 32. Tôn trọng sự khác biệt: Chấp nhận rằng mỗi người có một căn cơ, trình độ nhận thức và hoàn cảnh sống khác nhau.
- 33. Ghi nhớ các bài kệ Pháp Cú: Thuộc lòng các câu kinh ngắn để tự răn mình những lúc tâm bị dao động.
- 34. Học hỏi từ thiên nhiên: Quan sát dòng nước chảy, ngọn núi đứng yên để học về sự uyển chuyển và kiên định.
- 35. Đặt câu hỏi đúng trọng tâm: Tập thói quen đặt câu hỏi hướng vào bản chất vấn đề thay vì sa đà vào chi tiết vụn vặt.
- 36. Kiên trì tích lũy kiến thức: Coi việc học hỏi giáo pháp là hành trình cả đời, không nóng vội, không nản chí.
PHẦN II: TƯ TUỆ – RÈN LUYỆN QUA TƯ DUY & CHIÊM NGHIỆM (37 - 72)
Giai đoạn này giúp chuyển hóa kiến thức đã học thành sự thấu hiểu sâu sắc mang tính cá nhân thông qua việc suy ngẫm.
4. Quán chiếu Thân - Tâm
- 37. Quán chiếu Sự Chết (Maranasati): Tự nhắc nhở bản thân mỗi sáng: "Sự sống là vô thường, ta có thể chết bất cứ lúc nào" để bớt tham đắm.
- 38. Quán chiếu Sự Già và Bệnh: Nhìn vào những nếp nhăn, những cơn đau ốm để thấy thân xác này không phải là một thực thể bền vững.
- 39. Quán vô thường của Cảm thọ: Khi có cảm giác vui hay buồn, tự nhủ: "Cảm giác này rồi cũng sẽ qua đi".
- 40. Chiêm nghiệm về cái Ta (Ngã chấp): Khi bị xúc phạm, hãy tự hỏi: "Cái gì đang bị xúc phạm? Cái Tôi này thực chất là gì?".
- 41. Bóc tách cơn giận: Phân tích xem cơn giận xuất phát từ mong cầu không được đáp ứng hay từ sự tổn thương ích kỷ.
- 42. Quán chiếu sự nguy hại của Dục lạc: Suy ngẫm về việc chạy theo ham muốn giống như người khát uống nước muối, càng uống càng khát.
- 43. Theo dõi động cơ thầm kín: Trước khi nói hoặc làm, tự vấn: "Mình làm việc này vì lợi ích chung hay vì muốn thể hiện cái tôi?".
- 44. Nhận diện các ảo tưởng: Chiêm nghiệm về cách tâm trí tự vẽ ra các kịch bản lo lắng về tương lai hoặc luyến tiếc quá khứ.
- 45. Đặt câu hỏi "Cái gì đang biết?": Khi mắt thấy tai nghe, quay ngược sự chú ý vào bên trong để quán xét chủ thể nhận thức.
- 46. Quán chiếu sự bình đẳng: Suy ngẫm về việc mọi chúng sanh (kể cả loài vật) đều sợ hãi đau khổ và mong cầu hạnh phúc như nhau.
5. Chiêm nghiệm về Đời sống & Các mối quan hệ
- 47. Chiêm nghiệm lòng biết ơn: Dành thời gian suy ngẫm về công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ, sự giúp đỡ của thầy cô và bè bạn.
- 48. Nhìn sâu vào bản chất Danh vọng: Ý thức rằng lời khen tiếng chê của người đời chỉ là những làn gió thoảng, không ở lại mãi.
- 49. Quán xét tính "Không" của của cải: Chiêm nghiệm việc tiền tài, nhà cửa chỉ là vật ngoài thân, khi nhắm mắt không mang theo được gì.
- 50. Tư duy về Quả báo của lời nói: Suy ngẫm về sự tàn phá của một lời nói dối, lời đâm thọc đối với các mối quan hệ xung quanh.
- 51. Quán lòng bao dung với người hại mình: Hiểu rằng họ làm tổn thương mình vì họ đang bị vô minh và sân hận che mờ; họ đáng thương hơn đáng giận.
- 52. Chiêm nghiệm về sự cô độc bản thể: Hiểu rằng mỗi người sinh ra một mình, chết đi một mình, không ai gánh thay nghiệp lực của ai.
- 53. Biến đau khổ thành chất liệu: Nhìn nhận các biến cố (ly tán, thất bại) như những bài kiểm tra giúp tâm ta tăng trưởng định lực.
- 54. Tập nhìn mọi việc "như nó đang là": Tập thói quen ghi nhận thực tế khách quan, không lồng ghép định kiến hay cảm xúc cá nhân vào.
- 55. Quán tâm tùy hỷ: Suy ngẫm về niềm vui của người khác để diệt trừ tận gốc tâm lý đố kỵ, ganh ghét ngủ ngầm.
- 56. Giám sát tâm tự cao: Khi đạt được thành tựu, tự nhắc: "Đây là kết quả của nhiều duyên hợp lại, ta không có gì để kiêu ngạo".
- 57. Tư duy về sự nguy hại của Phóng dật: Nhìn nhận việc để tâm trí chạy rông vô định sẽ làm lãng phí năng lượng và thời gian sống.
- 58. Quán chiếu tính duyên sinh: Nhìn một món ăn và suy ngẫm về công sức của người nông dân, ánh nắng, nguồn nước... để thấy mọi thứ dính liền nhau.
- 59. Định hình lý tưởng sống: Thường xuyên tự hỏi: "Mục đích cốt lõi của cuộc đời mình là gì?" để đi đúng hướng.
- 60. Suy ngẫm về giá trị của sự Im lặng: Ý thức rằng im lặng đúng lúc mang lại năng lượng bình an lớn hơn nhiều so với việc cố tranh cãi.
6. Chuyển hóa Tư duy sâu sắc
- 61. Quán bất tịnh của thân xác: Nhìn nhận thân thể gồm tóc, lông, móng, răng, da, xương... để giảm lòng ham muốn sắc dục.
- 62. Chiêm nghiệm về sự biết đủ (Tri túc): Suy ngẫm về ranh giới giữa "Cái mình cần" và "Cái mình muốn" để giảm bớt gánh nặng mưu sinh.
- 63. Quán xét sự dính mắc vào tình cảm: Hiểu rằng ái dục là gốc rễ của sầu ưu, bi khóc, khổ não.
- 64. Tư duy về sự thanh tịnh tự tánh: Nhắc nhở bản thân rằng bản chất của tâm vốn sáng suốt, các ô nhiễm chỉ là khách qua đường.
- 65. Quán lỗi mình, không quán lỗi người: Tập thói quen soi xét hành vi của bản thân trước khi mở lời trách móc người khác.
- 66. Chiêm nghiệm về sự buông bỏ cuối ngày: Trước khi ngủ, buông hết mọi câu chuyện trong ngày để tâm được hoàn toàn nghỉ ngơi.
- 67. Tư duy về Chánh mạng: Suy ngẫm xem công việc hiện tại của mình có gây tổn hại cho sinh mạng hay đạo đức của ai không.
- 68. Nhìn thấu sự giả tạm của các cuộc vui: Ý thức các bữa tiệc, cuộc vui chơi chỉ mang lại cảm giác thỏa mãn tạm thời rồi để lại sự trống trải.
- 69. Quán tâm xả ly: Suy ngẫm về niềm vui của việc không sở hữu, tự do tự tại như cánh chim trời.
- 70. Tư duy về sự kiên trì: Chiêm nghiệm quy luật "nước chảy đá mòn" để giữ vững ngọn lửa tu tập lâu dài.
- 71. Nhận diện sự vận hành của Bản ngã: Quan sát cách cái tôi luôn muốn chứng tỏ mình đúng, mình giỏi hơn người khác.
- 72. Quán chiếu về Ánh sáng Trí tuệ: Thấu triệt rằng chỉ có tuệ giác mới là cứu cánh tối hậu giải thoát con người khỏi bóng tối khổ đau.
PHẦN III: TU TUỆ – RÈN LUYỆN QUA THỰC HÀNH & ĐỜI SỐNG (73 - 108)
Giai đoạn quan trọng nhất, đưa giáo lý và tư duy vào từng hơi thở, hành động thực tế để chứng ngộ.
7. Thực hành Chánh niệm & Thiền định
- 73. Thiền tọa hằng ngày: Dành ít nhất 20 - 30 phút mỗi ngày (sáng sớm hoặc tối) ngồi tĩnh tọa, giữ lưng thẳng, buông lỏng toàn thân.
- 74. Quán hơi thở (Anapanasati): Neo tâm vào luồng không khí đi vào và đi ra nơi cửa mũi để giữ tâm định tĩnh.
- 75. Thiền hành Chánh niệm: Tập đi chậm, cảm nhận rõ rệt sự tiếp xúc của lòng bàn chân với mặt đất (nhấc, bước, đạp).
- 76. Chánh niệm trong sinh hoạt: Giữ sự biết rõ khi ăn, uống, tắm rửa, quét nhà, thay quần áo... không làm việc trong vô thức.
- 77. Thực hành rải Tâm từ (Metta): Mỗi ngày thầm ước nguyện: "Mong cho con bình an, mong cho mọi người xung quanh và muôn loài được bình an".
- 78. Chế ngự Năm triền cái: Khi nhận thấy sự buồn ngủ, lười biếng hoặc phóng dật khởi lên trong lúc thiền, lập tức điều phục tâm bằng hơi thở sâu.
- 79. Sống ở hiện tại: Khi nhận ra tâm đang mơ mộng về quá khứ hoặc tương lai, lập tức dùng khẩu lệnh thầm nghĩ: "Về lại hiện tại".
- 80. Nhận diện cảm xúc thô: Khi cơn giận bùng lên, không hành động, không phát ngôn; dừng lại quan sát hơi thở và nhịp tim của mình.
- 81. Thực hành Độc cư: Mỗi tuần dành ra 1 - 2 tiếng hoàn toàn ở một mình, tắt điện thoại, không đọc sách, chỉ đối diện với chính mình.
- 82. Thiền buông thư: Nằm thẳng, thả lỏng từng nhóm cơ từ đỉnh đầu xuống ngón chân để giải tỏa mọi áp lực tích tụ trên thân.
8. Giữ gìn Giới luật & Đạo đức lối sống
- 83. Giữ trọn 5 giới đạo đức: Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu và dùng chất kích thích.
- 84. Thực hành Ái ngữ: Chỉ nói những lời chân thật, có tính chất xây dựng, hòa giải và đem lại niềm vui cho người nghe.
- 85. Tuyệt đối không đâm thọc: Gặp chuyện bất hòa, không đem lời người này nói xấu người kia để chia rẽ tình cảm.
- 86. Bố thí không mong cầu: Giúp đỡ người nghèo, người hoạn nạn bằng vật chất hoặc công sức mà không cần họ trả ơn hay khen ngợi.
- 87. Thực hành hạnh Nhẫn nhục: Khi bị mắng chửi hoặc đối xử bất công, im lặng chịu đựng và quay về quán nghiệp thay vì trả đũa.
- 88. Ăn uống tri túc: Ăn uống trong chánh niệm, coi thức ăn là dược phẩm nuôi thân để tu tập, không ăn vì hưởng thụ hay thèm khát.
- 89. Sống tối giản vật chất: Giới hạn quần áo, đồ đạc ở mức vừa đủ dùng; dọn dẹp không gian sống gọn gàng, sạch sẽ.
- 90. Thực hành Sám hối: Cuối mỗi ngày, ngồi tĩnh tâm rà soát lại lỗi lầm đã phạm và phát nguyện sửa đổi vào ngày mai.
- 91. Tiết chế sử dụng Công nghệ: Đặt ra khung giờ không chạm vào điện thoại (ví dụ: sau 9 giờ tối) để bảo vệ sự bình an của tâm.
- 92. Dậy sớm tinh tấn: Tập thói quen thức dậy từ 4h30 - 5h00 sáng để tận hưởng không gian yên tĩnh của đầu ngày cho việc tu tập.
9. Ứng xử và Đối diện với Cuộc đời
- 93. Giữ chánh niệm khi làm việc: Làm việc nào dứt điểm việc đó, không làm nhiều việc cùng lúc với tâm thế vội vàng.
- 94. Chăm sóc người bệnh: Chủ động chăm sóc người thân hoặc người xung quanh khi họ ốm đau bằng tâm thương yêu, bình đẳng.
- 95. Mỉm cười trước nghịch cảnh: Khi gặp chuyện bất như ý (kẹt xe, trễ giờ, đổ vỡ), tập hít một hơi thật sâu và mỉm cười chấp nhận duyên.
- 96. Thu thúc sáu căn: Khi đi ra đường, giữ mắt nhìn thẳng, không ngó nghiêng tìm kiếm những hình ảnh kích thích tâm tham ái.
- 97. Không tham gia tranh luận vô bổ: Tránh xa các cuộc cãi vã về chính trị, tôn giáo, hay đời tư nghệ sĩ trên mạng và ngoài đời.
- 98. Trả nợ nghiệp lành mạnh: Khi gặp người gây khó dễ cho mình, tự hiểu đây là món nợ cũ cần trả, hoan hỷ chấp nhận không oán thù.
- 99. Thực hành hạnh Khiêm hạ: Luôn cúi đầu chào hỏi, tôn trọng mọi người từ người quyét rác đến các bậc trí thức.
- 100. Bảo vệ môi trường sống: Không vứt rác bừa bãi, tiết chế nước, điện; yêu thương và bảo vệ cây xanh, động vật.
- 101. Xả ly đồ đạc cũ: Định kỳ tặng lại những món đồ mình không còn dùng tới cho những người đang thực sự cần chúng.
- 102. Giữ tâm bất động trước Khen - Chê: Khi được khen không kiêu mạn, khi bị chê không thối chí nản lòng.
- 103. Tập đối diện với nỗi sợ: Khi nỗi sợ hãi khởi lên, nhìn thẳng vào nó, hỏi xem nó từ đâu tới thay vì chạy trốn bằng giải trí.
- 104. Sống trung thực tuyệt đối: Không gian lận trong công việc, không làm tiền giả, không nói sai sự thật vì lợi ích nhỏ nhen.
- 105. Nuôi dưỡng lòng Trung thành: Giữ chữ tín trong các cam kết, trung thủy trong tình cảm gia đình.
- 106. Tinh tấn liên tục (Viriya): Dù bận rộn đến đâu cũng không bỏ thời khóa tu tập hằng ngày; coi tu là sống, sống là tu.
- 107. Sống lợi đạo ích đời: Dùng năng lực và trí tuệ của mình để làm dịu đi nỗi đau của những người xung quanh.
- 108. Hướng về Giải thoát: Trong mọi hành động, luôn lấy mục tiêu tối hậu là đoạn tận tham-sân-si, phát triển trọn vẹn Ánh sáng Trí tuệ tự thân làm kim chỉ nam.
